WinHSK

惊呆

HSK6v
0 · Lv.1
jīngdāi

sốc; ngây ra; đứng hình; kinh ngạc; choáng váng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他被这条新闻惊呆了。

Tā bèi zhè tiáo xīnwén jīngdāi le.

HSK5

Anh ấy bị tin tức này làm choáng váng.

He was stunned by this news.

她对结果感到惊呆。

Tā duì jiéguǒ gǎndào jīngdāi.

HSK5

Cô ấy cảm thấy sốc về kết quả.

She was stunned by the result.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan