拼
惊呼
HSK4v 0 · Lv.1
jīnghū
kêu lên; hét lên; thốt lên (vì ngạc nhiên)
cry out in alarm 惊呼 救命 cry for help suddenly
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他看到惊险的表演,惊呼连连。
Tā kàn dào jīngxiǎn de biǎoyǎn, jīnghū liánlián.
≈HSK5
Anh ấy xem màn biểu diễn mạo hiểm, liên tục kêu lên không ngừng.
He watched the thrilling performance and exclaimed repeatedly.
观众看到演员的表演,纷纷惊呼。
Guānzhòng kàn dào yǎnyuán de biǎoyǎn, fēnfēn jīnghū.
≈HSK5
Khán giả thấy màn trình diễn của diễn viên đều reo hò.
The audience exclaimed in surprise when they saw the actor's performance.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分