WinHSK

惊喜

HSK5adj
0 · Lv.1
jīngxǐ

bất ngờ; kinh ngạc vui mừng; ngạc nhiên mừng rỡ

漢越 kinh hỉ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 惊和喜
义项 adjHSK5

bất ngờ; kinh ngạc vui mừng; ngạc nhiên mừng rỡ

惊和喜

免费例句

他突然出现让我感到惊喜。

Tā tūrán chūxiàn ràng wǒ gǎndào jīngxǐ.

HSK4

Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi bất ngờ.

His sudden appearance surprised and delighted me.

我们准备了一个惊喜派对。

Wǒmen zhǔnbèi le yī gè jīngxǐ pàiduì.

HSK4

Chúng tôi đã chuẩn bị một bữa tiệc bất ngờ.

We prepared a surprise party.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50