拼
惊奇
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jīngqí
kinh ngạc; kỳ lạ; ngạc nhiên; sửng sốt
漢越 kinh kỳ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 觉得很奇怪
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
kinh ngạc; kỳ lạ; ngạc nhiên; sửng sốt
觉得很奇怪
免费例句
她惊奇地看着新玩具。
Tā jīngqí de kàn zhe xīn wánjù.
≈HSK4
Cô bé ngạc nhiên nhìn món đồ chơi mới.
She looked at the new toy with wonder.
她的才华令人惊奇。
Tā de cáihuá lìng rén jīngqí.
≈HSK5
Tài năng của cô ấy thật đáng kinh ngạc.
Her talent is amazing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分