WinHSK

惊悚

HSK1adj
0 · Lv.1
jīngsǒng

rùng rợn; kinh hoàng; sợ hãi

frightening; horrifying [ 相关词条 ] 惊悚片 [名] horror film; thriller

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 受惊的;害怕的
义项 adjHSK1

rùng rợn; kinh hoàng; sợ hãi

受惊的;害怕的

免费例句

夜晚的森林很惊悚。

Yèwǎn de sēnlín hěn jīngsǒng.

HSK6

Rừng vào ban đêm rất rùng rợn.

The forest at night is very creepy.

这座鬼屋让人感到惊悚。

Zhè zuò guǐwū ràng rén gǎndào jīngsǒng.

HSK6

Ngôi nhà ma này làm người ta sợ hãi.

This haunted house is terrifying.

这部电影非常惊悚。

Zhè bù diànyǐng fēicháng jīngsǒng.

HSK6

Bộ phim này rất rùng rợn.

This movie is very thrilling.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50