WinHSK

惊悚

HSK1adj
0 · Lv.1
jīngsǒng

rùng rợn; kinh hoàng; sợ hãi

frightening; horrifying [ 相关词条 ] 惊悚片 [名] horror film; thriller

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50