拼
惊慌
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jīnghuāng
hoảng; hoang mang; lúng túng; lo sợ; sợ hãi
漢越 kinh hoảng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 害怕慌张
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
hoảng; hoang mang; lúng túng; lo sợ; sợ hãi
害怕慌张
免费例句
他满脸惊慌地跑进屋子。
Tā mǎn liǎn jīnghuāng de pǎo jìn wūzi.
≈HSK5
Anh ta mặt đầy hoảng sợ lao vào nhà.
He ran into the house with a panicked look on his face.
惊慌失措的群众冲向门口。
Jīnghuāngshīcuò de qúnzhòng chōng xiàng ménkǒu.
≈HSK5
Đám đông hoảng loạn lao về phía cửa.
The panicked crowd rushed towards the door.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分