拼
惊涛
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīngtāo
sóng dữ dội
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
惊涛拍岸。
Jīngtāo pāi àn.
≈HSK6
Sóng lớn đập vào bờ.
The monstrous waves crash against the shore.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sóng dữ dội
惊涛拍岸。
Jīngtāo pāi àn.
Sóng lớn đập vào bờ.
The monstrous waves crash against the shore.