WinHSK

惊艳

HSK6v
0 · Lv.1
jīngyàn

kinh ngạc; kinh diễm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对女性的美艳感到惊异,也泛指对事物的美妙感到惊异
义项 vHSK6

kinh ngạc; kinh diễm

对女性的美艳感到惊异,也泛指对事物的美妙感到惊异

免费例句

穿上新衣服的她,看着别人惊艳的眼神,心中充满了自信,工作也有了很大的进步。

HSK5

她的歌声惊艳了评委。

Tā de gēshēng jīngyàn le píngwěi.

HSK6

Giọng hát của cô ấy làm ban giám khảo kinh ngạc.

Her singing amazed the judges.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan