WinHSK

惊蛰

HSK1n
0 · Lv.1
jīngzhé

kinh trập (vào ngày 5 hoặc 6 tháng ba)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 二十四节气之一,在3月5,6或7日参看
义项 nHSK1

kinh trập (vào ngày 5 hoặc 6 tháng ba)

二十四节气之一,在3月5,6或7日参看

免费例句

惊蛰是二十四节气之一。

Jīngzhé shì èrshísì jiéqì zhī yī.

HSK6

Kinh Trập là một trong 24 tiết khí.

Jingzhe (Awakening of Insects) is one of the 24 solar terms.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan