WinHSK

惊诧

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jīnɡchà

ngạc nhiên; kinh ngạc; sửng sốt

漢越 kinh sá

例句

Câu ví dụ
免费例句

听到这个消息,我感到十分惊诧。

Tīng dào zhège xiāoxi, wǒ gǎndào shífēn jīngchà.

HSK6

Nghe được tin này, tôi cảm thấy vô cùng kinh ngạc.

I was extremely astonished to hear this news.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan