WinHSK

惊鸿

HSK1n
0 · Lv.1
jīnghóng

duyên dáng (đặc biệt là tư thế phụ nữ)

beauty; beloved woman [ 相关词条 ] 惊鸿艳影 lithe and graceful figure of a beauty 惊鸿一瞥 (of an enchanting beauty) (afford sb) a fleeting glimpse

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan