WinHSK

惋惜

HSK7-9adj
0 · Lv.1
wǎnxī

thương tiếc; thương xót; tiếc cho; mến tiếc; đáng tiếc

漢越 oản tích

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的梦想破灭了,真让人惋惜。

Tā de mèngxiǎng pòmiè le, zhēn ràng rén wǎnxī.

HSK5

Giấc mơ của anh ấy tan vỡ, thật đáng tiếc.

His dream was shattered; it's really a pity.

她错过了这次机会,令人惋惜。

Tā cuòguò le zhè cì jīhuì, lìng rén wǎnxī.

HSK5

Cô ấy bỏ lỡ cơ hội này, thật là đáng tiếc.

It's a pity that she missed this opportunity.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan