WinHSK

惑然

HSK6adj
0 · Lv.1
huòrán

bối rối; khó xử; khó giải quyết

puzzled; bewildered 惑然 不解 feel puzzled/confused

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan