WinHSK

惜别

HSK4v
0 · Lv.1
bié

lưu luyến; bịn rịn chia tay

be reluctant to part; hate to see sb go 惜别 之情 reluctance to part 依依 惜别 be reluctant to part 握手 惜别 grasp a person's hand in farewell; pressing sb's hands and unwilling to part 惜别 会 farewell party

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50