WinHSK

惠及

HSK5v
0 · Lv.1
huì

ban ơn; ban ân; hỗ trợ; mang lại lợi ích

be of benefit to; bring benefit to 惠及 子孙 (one's kindness) will bring benefit to the generations to come

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我的项目能惠及更多人。

Wǒ de xiàngmù néng huìjí gèng duō rén.

HSK6

Dự án của tôi có thể mang lại lợi ích cho nhiều người hơn.

My project can benefit more people.

政府的援助惠及受灾者。

Zhèngfǔ de yuánzhù huìjí shòuzāi zhě.

HSK6

Viện trợ của chính phủ hỗ trợ cho những người gặp nạn.

The government's aid benefits the victims.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan