拼
惠顾
HSK5v 0 · Lv.1
huìgù
chiếu cố; ghé thăm; hân hạnh chiếu cố
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
希望您能继续惠顾我们。
Xīwàng nín néng jìxù huìgù wǒmen.
≈HSK6
Hy vọng quý khách sẽ tiếp tục chiếu cố chúng tôi.
We hope you will continue to patronize us.
感谢您惠顾我们的店铺。
Gǎnxiè nín huìgù wǒmen de diànpù.
≈HSK6
Cảm ơn quý khách đã chiếu cố cửa hàng của chúng tôi.
Thank you for patronizing our store.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分