拼
惧内
HSK6v 0 · Lv.1
jùnèi
sợ vợ; râu quặp
be henpecked 惧内 的丈夫 henpecked husband
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 怕老婆
等级
义项 ①v≈HSK6
sợ vợ; râu quặp
怕老婆
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sợ vợ; râu quặp
be henpecked 惧内 的丈夫 henpecked husband
sợ vợ; râu quặp
怕老婆