WinHSK

惧怕

HSK6v
0 · Lv.1
jùpà

sợ; e sợ; lo sợ; sợ hãi; sợ sệt; khiếp sợ

漢越 cụ phạ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 害怕
义项 vHSK6

sợ; e sợ; lo sợ; sợ hãi; sợ sệt; khiếp sợ

害怕

免费例句

他们惧怕战争的到来。

Tāmen jùpà zhànzhēng de dàolái.

HSK5

Họ lo sợ chiến tranh đến.

They dread the arrival of war.

他们从不惧怕困难。

Tāmen cóng bù jùpà kùnnan.

HSK6

Bọn họ chưa bao giờ sợ khó khăn.

They are never afraid of difficulties.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan