拼
惨重
HSK7-9adj 0 · Lv.1
cǎnzhòng
nặng nề; nghiêm trọng (tổn thất)
漢越 thảm trọng
例句
Câu ví dụ免费例句
机遇就像小偷,来的时候无声无息,走的时候却让你损失惨重,后悔不已。
≈HSK5
公司因决策失误损失惨重。
Gōngsī yīn juécè shīwù sǔnshī cǎnzhòng.
≈HSK6
Công ty chịu tổn thất nặng nề do sai lầm trong quyết định.
The company suffered heavy losses due to a wrong decision.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分