拼
惩戒
HSK6v 0 · Lv.1
chénɡjiè
trừng giới; phạt cảnh cáo
chasten; chastise; punish sb to teach him a lesson; discipline sb as a warning; take disciplinary action against 吊销执照,以示 惩戒 revoke sb's licence as a punishment
漢越 trừng giới
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通过处罚来警戒
等级
义项 ①v≈HSK6
trừng giới; phạt cảnh cáo
通过处罚来警戒
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分