拼
惩罚
HSK6v 0 · Lv.1
chéngfá
phạt; nghiêm trị; nghiêm khắc trừng trị; nghiêm khắc trừng phạt
漢越 trừng phạt
例句
Câu ví dụ免费例句
惩罚应该以教育为主。
Chéngfá yīnggāi yǐ jiàoyù wéi zhǔ.
≈HSK4
Việc trừng phạt nên lấy giáo dục làm chính.
Punishment should focus on education.
他因为迟到而受到了惩罚。
Tā yīn wèi chí dào ér shòu dào le chéng fá.
≈HSK5
Anh ấy bị phạt vì đến muộn.
He was punished for being late.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分