WinHSK

惭愧

HSK7-9adj
0 · Lv.1
cánkuì

xấu hổ; hổ thẹn (vì tự thấy mình có khuyết điểm, làm sai hoặc chưa xong nhiệm vụ nên cảm thấy bất an)

漢越 tàm quý

例句

Câu ví dụ
免费例句

我一点儿也不觉得惭愧。

Wǒ yīdiǎnr yě bù juéde cánkuì.

HSK5

Tôi không cảm thấy hổ thẹn chút nào.

I don't feel ashamed at all.

难道你不感到惭愧吗?

Nándào nǐ bù gǎndào cánkuì ma?

HSK5

Chẳng lẽ anh không thấy xấu hổ hay sao?

Aren't you ashamed?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan