拼
惯用
HSK3v, adj 0 · Lv.1
ɡuànyònɡ
quen dùng; quen thói; thường dùng; thường lệ; quen thuộc
habitually practise; consistently use 惯用 手法 habitual practice 惯用 欺骗手段 consistently used means 惯用 伎俩 favourite dodge; customary tactic; old trick [ 相关词条 ] 惯用法 [名] usage; idiomatic use 惯用语 [名] idiom
漢越 quán dụng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 惯于使用;经常运用
等级
义项 ①v, adj≈HSK3
quen dùng; quen thói; thường dùng; thường lệ; quen thuộc
惯于使用;经常运用
免费例句
因为我打中了他的惯用手。
Yīnwèi wǒ dǎ zhòngle tā de guànyòng shǒu.
≈HSK6
Vì tôi đã đánh trúng tay thuận của anh ấy.
Because I hit his dominant hand.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分