拼
惯用
HSK3v, adj 0 · Lv.1
ɡuànyònɡ
quen dùng; quen thói; thường dùng; thường lệ; quen thuộc
habitually practise; consistently use 惯用 手法 habitual practice 惯用 欺骗手段 consistently used means 惯用 伎俩 favourite dodge; customary tactic; old trick [ 相关词条 ] 惯用法 [名] usage; idiomatic use 惯用语 [名] idiom
漢越 quán dụng
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分