WinHSK

惰游

HSK7-9v
0 · Lv.1
duòyóu

không làm ăn lương thiện; ăn không ngồi rồi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指不务正业,游手好闲
义项 vHSK7-9

không làm ăn lương thiện; ăn không ngồi rồi

指不务正业,游手好闲

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan