WinHSK

想法

HSK4n
0 · Lv.1
xiǎngfǎ

tìm cách; nghĩ cách

漢越 tưởng pháp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 思索所得的结果;意见
  2. 想办法;设法
义项 nHSK4

ý kiến; ý nghĩ; nhận xét; quan điểm

思索所得的结果;意见

免费例句

你的想法让我很开心。

Nǐ de xiǎngfǎ ràng wǒ hěn kāixīn.

HSK3

Ý kiến của bạn làm tôi rất vui.

Your idea makes me very happy.

大家的想法都很重要。

Dàjiā de xiǎngfǎ dōu hěn zhòngyào.

HSK3

Ý kiến của mọi người đều rất quan trọng.

Everyone's ideas are very important.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

tìm cách; nghĩ cách

想办法;设法

免费例句

想办法让她早点儿熟悉情况。

Xiǎng bànfǎ ràng tā zǎodiǎn shúxī qíngkuàng.

HSK4

Tìm cách để cô ấy sớm quen với tình huống.

Find a way to help her get familiar with the situation sooner.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50