WinHSK

想象

HSK5v
0 · Lv.1
xiǎngxiàng

nghĩ ra; tưởng tượng ra; tưởng tượng; hình dung

imagine; fancy; visualize; conceive of 想象

漢越 tưởng tượng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对不在眼前的事物想出具体形象、进行设想
  2. 心理学范畴 :在知觉材料基础上,经新配合创造新形象的心理过程
义项 vHSK5

nghĩ ra; tưởng tượng ra; tưởng tượng; hình dung

对不在眼前的事物想出具体形象、进行设想

免费例句

他想象自己是个英雄。

Tā xiǎngxiàng zìjǐ shì gè yīngxióng.

HSK4

Anh ấy tưởng tượng mình là một anh hùng.

He imagines himself as a hero.

你能想象那个场景吗?

Nǐ néng xiǎngxiàng nàge chǎngjǐng ma?

HSK4

Bạn có thể tưởng tượng cảnh tượng đó không?

Can you imagine that scene?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

tượng tượng

心理学范畴 :在知觉材料基础上,经新配合创造新形象的心理过程

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50