WinHSK

想象

HSK5v
0 · Lv.1
xiǎngxiàng

nghĩ ra; tưởng tượng ra; tưởng tượng; hình dung

imagine; fancy; visualize; conceive of 想象

漢越 tưởng tượng
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50