WinHSK

惹事

HSK7-9v
0 · Lv.1
shì

gây sự; gây chuyện; sinh sự; gây tai hại; gây tai hoạ; gây rắc rối

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

那个小子又惹事了。

Nà gè xiǎozi yòu rě shì le.

HSK4

Thằng nhóc đó lại gây chuyện nữa rồi.

That kid got into trouble again.

他们在学校惹事了。

Tāmen zài xuéxiào rě shì le.

HSK5

Bọn họ gây chuyện ở trường rồi.

They got into trouble at school.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50