WinHSK

惹人

HSK7-9v
0 · Lv.1
rén

kích động; gây chú ý; thu hút sự chú ý; khiến người khác cảm thấy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 是引起别人的注意,让人关注或者让人产生某种情感反应
义项 vHSK7-9

kích động; gây chú ý; thu hút sự chú ý; khiến người khác cảm thấy

是引起别人的注意,让人关注或者让人产生某种情感反应

免费例句

她的笑容很惹人喜爱。

Tā de xiàoróng hěn rě rén xǐ'ài.

HSK4

Nụ cười của cô ấy rất đáng yêu.

Her smile is very likable.

这件衣服惹人注目。

Zhè jiàn yīfu rě rén zhùmù.

HSK5

Bộ quần áo này thu hút sự chú ý của mọi người.

This piece of clothing attracts attention.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50