拼
惹眼
HSK7-9adj 0 · Lv.1
rěyǎn
thấy rõ rành rành; thấy rõ trước mắt; dễ thấy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 显眼
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
thấy rõ rành rành; thấy rõ trước mắt; dễ thấy
显眼
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thấy rõ rành rành; thấy rõ trước mắt; dễ thấy
thấy rõ rành rành; thấy rõ trước mắt; dễ thấy
显眼