WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
惹祸
HSK6
v
0 · Lv.1
rěhuò
gây họa; gây rắc rối; gây tai hoạ
漢越 nhạ họa
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
惹祸自身
rě huò zì shēn
HSK6
rước hoạ vào thân
招灾惹祸
zhāo zāi rě huò
HSK6
gây tai họa và rủi ro
查词
复习
真题
工具
我的