拼
惺忪
HSK1adj 0 · Lv.1
xīngsōng
mắt nhập nhèm; lim dim; dấp dính
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 因刚醒而眼睛模糊不清
- 清醒
等级
义项 ①adj≈HSK1
mắt nhập nhèm; lim dim; dấp dính
因刚醒而眼睛模糊不清
免费例句
他睡眼惺忪。
Tā shuì yǎn xīng sōng.
≈HSK6
Mắt anh ấy lim dim vì buồn ngủ.
He was bleary-eyed.
义项 ②adj≈HSK1
tỉnh táo
清醒
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分