WinHSK

愈加

HSK7-9adv
0 · Lv.1
yùjiā

càng thêm; càng... hơn

漢越 dũ gia

例句

Câu ví dụ
免费例句

他心情愈加烦躁了。

tā xīnqíng yùjiā fánzào le.

HSK6

Tâm trạng anh ấy ngày càng bực bội hơn.

He became increasingly irritable.

污染问题愈加严重了。

Wūrǎn wèntí yùjiā yánzhòng le.

HSK6

Vấn đề ô nhiễm ngày càng nghiêm trọng.

The pollution problem is getting even more serious.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan