WinHSK

愈发

HSK7-9adv
0 · Lv.1

ngày càng; càng lúc càng; càng ngày càng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 越发
义项 advHSK7-9

ngày càng; càng lúc càng; càng ngày càng

越发

免费例句

他的心情愈发不安了。

Tā de xīnqíng yùfā bù'ān le.

HSK6

Lòng anh ấy ngày một bất an hơn.

His mood became increasingly uneasy.

她出落得愈发漂亮了。

Tā chūluò de yùfā piàoliang le.

HSK6

Cô ấy càng lớn càng xinh đẹp.

She has grown even more beautiful.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan