WinHSK

愈合

HSK7-9v
0 · Lv.1
yùhé

lành; liền; kín miệng (vết thương)

concrescence

漢越 dũ hợp

例句

Câu ví dụ
免费例句

没关系,这说明伤口正在愈合。

HSK5

医生说伤口已经愈合了。

Yīshēng shuō shāngkǒu yǐjīng yùhé le.

HSK6

Bác sĩ nói vết thương đã lành rồi.

The doctor said the wound has healed.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

大夫,我手术的伤口有点儿痒,不要紧…HSK5
大夫,我手术的伤口有点儿痒,不要紧吧?
没关系,这说明伤口正在愈合。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan