WinHSK

意向

HSK7-9n
0 · Lv.1
yìxiàng

ý đồ; ý định; ý hướng; dự định; mục đích

漢越 ý hướng

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们讨论未来的意向。

tā men tǎo lùn wèi lái de yì xiàng.

HSK5

Họ thảo luận về kế hoạch tương lai.

They discussed their future intentions.

他们有购买意向。

Tāmen yǒu gòumǎi yìxiàng.

HSK6

Họ có ý định thu mua.

They have an intention to purchase.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50