WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
意思
HSK2
n
0 · Lv.1
yìsi
nghĩa; ý; ý tứ; ý nghĩa
漢越 ý tứ
字解构
Phân tích chữ
意
yì
HSK2
ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ
思
sī
HSK2
nghĩ; suy nghĩ; nghĩ ngợi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
够意思
gòu yì sī
HSK4
rất tốt, rất tuyệt (dùng để khen ngợi, biểu thị sự đánh giá cao khi một việc gì đó đạt đến mức độ tốt hoặc hợp lý)
好意思
hǎo yì si
HSK7-9
dám; có gan; không biết ngượng; không biết thẹn; không biết xấu hổ
小意思
xiǎo yì sī
HSK2
chút lòng thành; chút thành ý (lời nói khách sáo khi tặng quà)
有意思
yǒu yìsi
HSK2
thú vị; ý nghĩa
没意思
méi yìsi
HSK2
buồn chán; nhàm chán
不好意思
bù hǎoyìsi
HSK2
xin lỗi; ngại quá
意思意思
yì sī yì sī
HSK2
thể hiện chút lòng thành; tỏ ý đôi chút
没有意思
méi yǒu yì sī
HSK2
nhàm chán
真有意思
zhēn yǒu yì sī
HSK2
đến hay
真没意思
zhēn méi yì si
HSK2
chán chết
查词
复习
真题
工具
我的