拼
意淫
HSK1v 0 · Lv.1
yìyín
tưởng tượng tình dục
psycholagny; mental masturbation
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指在不通过身体接触的前提下,在头脑中想象与异性发生性行为或产生性冲动的心理活动。此词多含贬义。
等级
义项 ①v≈HSK1
tưởng tượng tình dục
指在不通过身体接触的前提下,在头脑中想象与异性发生性行为或产生性冲动的心理活动。此词多含贬义。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分