拼
意见
HSK4n 0 · Lv.1
yìjiàn
ý kiến
漢越 ý kiến
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对事情的一定的看法或想法
- (对人、对事) 认为不对因而不满意的想法
等级
义项 ①n≈HSK4
ý kiến
对事情的一定的看法或想法
免费例句
您的意见对我们很重要。
nín de yì jiàn duì wǒ men hěn zhòng yào
≈HSK2
Ý kiến của ông rất quan trọng đối với chúng tôi.
Your opinion is very important to us.
别人的意见也很重要。
Biérén de yìjiàn yě hěn zhòngyào.
≈HSK2
Ý kiến của người khác cũng rất quan trọng.
Other people's opinions are also important.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
phàn nàn; thành kiến; ý kiến; sự không hài lòng
(对人、对事) 认为不对因而不满意的想法
免费例句
大家对他的意见很多。
Dàjiā duì tā de yìjiàn hěn duō.
≈HSK4
Mọi người phàn nàn về anh ấy rất nhiều.
Everyone has a lot of complaints about him.
我对这种办法有意见。
Wǒ duì zhè zhǒng bànfǎ yǒu yìjiàn.
≈HSK4
Tôi có ý kiến đối với cách làm này.
I have objections to this method.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分