拼
愚弄
HSK7-9v 0 · Lv.1
yúnònɡ
lừa gạt; lừa bịp; trêu chọc
deceive; make a fool of sb; dupe; hoodwink 受到 愚弄 be the fool (of) 愚弄 某人 pull sb's leg; make a jest of sb 愚弄 民众/人民 fool the public/people
漢越 ngu lộng
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分