WinHSK

愚笨

HSK7-9adj
0 · Lv.1
bèn

đần độn; ngu đần; chậm chạp

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的回答让人觉得很愚笨。

Tā de huídá ràng rén juéde hěn yúbèn.

HSK6

Câu trả lời của anh ấy khiến người ta thấy đần độn.

His answer made people feel very stupid.

别嘲笑他,他并不愚笨。

Bié cháoxiào tā, tā bìng bù yúbèn.

HSK6

Đừng chế giễu anh ấy, anh ấy không đần độn.

Don't laugh at him; he is not stupid.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan