WinHSK

感佩

HSK6v
0 · Lv.1
gǎnpèi

cảm phục; cảm kích khâm phục

be/feel grateful to and admire (sb); be filled with gratitude and admiration 由衷 感佩 gratefully admire (sb)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 感激佩服
义项 vHSK6

cảm phục; cảm kích khâm phục

感激佩服

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan