WinHSK

感到

HSK3v
0 · Lv.1
gǎndào

thấy; cảm thấy

漢越 cảm đáo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 觉得
义项 vHSK3

thấy; cảm thấy

觉得

免费例句

取得这么好的成绩,大家都替你感到高兴。

HSK2

她感到很开心。

Tā gǎndào hěn kāixīn.

HSK3

Cô ấy cảm thấy rất vui.

She feels very happy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan