WinHSK

感受

HSK4v, n
0 · Lv.1
gǎnshòu

nhận; cảm nhận; tiếp thu; cảm thấy

be affected (by); catch 感受 风寒 be affected by the cold; catch cold [ 相关词条 ] 感受器 [名] [生理] receptor; perceptive organ 感受性 [名] receptivity; sensitivity

漢越 cảm thụ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 受到 (影响);接受
  2. 接触外界事物得到的影响;体会
义项 vHSK4

nhận; cảm nhận; tiếp thu; cảm thấy

受到 (影响);接受

免费例句

我感受到了生活的美好。

Wǒ gǎnshòu dào le shēnghuó de měihǎo.

HSK4

Tôi cảm nhận được vẻ đẹp của cuộc sống.

I felt the beauty of life.

我能感受到他的情绪。

Wǒ néng gǎnshòu dào tā de qíngxù.

HSK4

Tôi có thể cảm nhận được cảm xúc của anh ấy.

I can sense his emotions.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

cảm nhận; cảm giác; cảm xúc

接触外界事物得到的影响;体会

免费例句

她分享了自己的感受。

Tā fēnxiǎngle zìjǐ de gǎnshòu.

HSK4

Cô ấy chia sẻ cảm xúc của mình.

She shared her feelings.

这次旅行的感受很特别。

Zhè cì lǚxíng de gǎnshòu hěn tèbié.

HSK4

Cảm nhận về chuyến đi này thật đặc biệt.

The feeling of this trip is very special.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50