拼
感受
HSK4v, n 0 · Lv.1
gǎnshòu
nhận; cảm nhận; tiếp thu; cảm thấy
be affected (by); catch 感受 风寒 be affected by the cold; catch cold [ 相关词条 ] 感受器 [名] [生理] receptor; perceptive organ 感受性 [名] receptivity; sensitivity
漢越 cảm thụ
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分