拼
感悟
HSK7-9v 0 · Lv.1
gǎnwù
hiểu; cảm ngộ; suy ngẫm; cảm thông
come to realize 感悟 到人生的真谛 realize the true meaning of life
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 受到感触而有所觉悟
等级
义项 ①v≈HSK7-9
hiểu; cảm ngộ; suy ngẫm; cảm thông
受到感触而有所觉悟
免费例句
这本书让我感悟很多。
Zhè běn shū ràng wǒ gǎnwù hěnduō.
≈HSK5
Cuốn sách này khiến tôi hiểu nhiều điều.
This book gave me a lot of insights.
自从看了那本书,我有很多感悟。
Zìcóng kàn le nà běn shū, wǒ yǒu hěnduō gǎnwù.
≈HSK5
Từ khi đọc cuốn sách đó, tôi có nhiều cảm ngộ.
Since reading that book, I have gained many insights.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分