拼
愣住
HSK7-9v 0 · Lv.1
lèngzhù
đứng hình; sững sờ; đóng băng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们都愣住了。
Tāmen dōu lèngzhù le.
≈HSK5
Họ đều đứng hình rồi.
They were all stunned.
他瞪着我,愣住了。
Tā dèng zhe wǒ, lèng zhù le.
≈HSK5
Anh ấy sững sờ nhìn tôi.
He stared at me, stunned.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分