拼
愣怔
HSK1v 0 · Lv.1
lèngzhēng
trố mắt; đờ đẫn
be dumbfounded/stupefied; be in a daze/trance
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 发呆地直视
- 发愣
等级
义项 ①v≈HSK1
trố mắt; đờ đẫn
发呆地直视
义项 ②v≈HSK1
sững sờ; sửng sốt
发愣
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分